窗間過馬 chuāng jiān guò mǎ · song gian quá mã Hán Việt: song gian quá mã · Pinyin: chuāng jiān guò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 窗 (song) + 間 (gian) + 過 (quá) + 馬 (mã)Pinyinchuāng jiān guò mǎHán Việtsong gian quá mãCấu tạo窗 + 間 + 過 + 馬 · song + gian + quá + mã nghĩa thành phần: song + gian + quá + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容时间过得很快。