竄端匿跡
thoán đoan nặc tích
Hán Việt: thoán đoan nặc tích · Pinyin: cuàn duān nì jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻掩盖事情的真相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓藏匿事物的头绪。
Hán Việt: thoán đoan nặc tích · Pinyin: cuàn duān nì jì