窝儿薄脆

wō ér báo cuìoa nhi bạc thúy

Hán Việt: oa nhi bạc thúy · Pinyin: wō ér báo cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种油煎小薄饼名。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 兒 (nhi) + 薄 (bạc) + 脆 (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种油煎小薄饼名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝儿里横 · 窝儿里反 · 窩兒薄脆 · 窝儿岔