窩囊勁兒

oa nang kính nhi

Hán Việt: oa nang kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (nang) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窩囊勁兒 ōnángjìnr n. slovenliness