窩弓擒虎

oa cung cầm hổ

Hán Việt: oa cung cầm hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (cung) + (cầm) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窩弓擒虎 ōgōngqínhǔ f.e. prepare a trap