窩藏髒物 oa tàng tảng vật Hán Việt: oa tàng tảng vật Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 藏 (tàng) + 髒 (tảng) + 物 (vật)Hán Việtoa tàng tảng vậtCấu tạo窩 + 藏 + 髒 + 物 · oa + tàng + tảng + vật nghĩa thành phần: oa + tàng + tảng + vật Nghĩa EngCihui 窩藏髒物 ōcáng zāngwù v.o. conceal booty