窺竊神器 kuī qiè shén qì · khuy thiết thần khí Hán Việt: khuy thiết thần khí · Pinyin: kuī qiè shén qì Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 竊 (thiết) + 神 (thần) + 器 (khí)Pinyinkuī qiè shén qìHán Việtkhuy thiết thần khíCấu tạo窺 + 竊 + 神 + 器 · khuy + thiết + thần + khí nghĩa thành phần: khuy + thiết + thần + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神器:帝位、政权。窥伺机会,窃取帝位。