窺覦非望 kuī yú fēi wàng · khuy du phi vọng Hán Việt: khuy du phi vọng · Pinyin: kuī yú fēi wàng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 覦 (du) + 非 (phi) + 望 (vọng)Pinyinkuī yú fēi wàngHán Việtkhuy du phi vọngCấu tạo窺 + 覦 + 非 + 望 · khuy + du + phi + vọng nghĩa thành phần: khuy + du + phi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窥觎:伺机行动;非望:非分的希望。寻找实机实现非分的希望。旧时多指谋求帝位。