窺間伺隙

kuī jiàn sì xì khuy gian tí khích

Hán Việt: khuy gian tí khích · Pinyin: kuī jiàn sì xì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (gian) + (tí) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥:暗中观察;伺:守候,等待机会。暗中观察,准备伺机采取行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 窥暗中观察;伺守候,等待机会。暗中观察,准备伺机采取行动。