竇切開器 đậu thiết khai khí Hán Việt: đậu thiết khai khí Tổng quan Cấu tạo: 竇 (đậu) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 器 (khí)Hán Việtđậu thiết khai khíCấu tạo竇 + 切 + 開 + 器 · đậu + thiết + khai + khí nghĩa thành phần: đậu + thiết + khai + khí