竇小難入

đậu tiểu nan nhập

Hán Việt: đậu tiểu nan nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (tiểu) + (nan) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竇小難入 òuxiǎonánrù v.p. The hole is too small to get into.