竇狀小管 đậu trạng tiểu quản Hán Việt: đậu trạng tiểu quản Tổng quan đường hình sin (toán học) sin Cấu tạo: 竇 (đậu) + 狀 (trạng) + 小 (tiểu) + 管 (quản)Hán Việtđậu trạng tiểu quảnCấu tạo竇 + 狀 + 小 + 管 · đậu + trạng + tiểu + quản nghĩa thành phần: đậu + trạng + tiểu + quản Nghĩa ViệtCihui đường hình sin (toán học) sin