竇透照器 đậu thấu chiếu khí Hán Việt: đậu thấu chiếu khí Tổng quan Cấu tạo: 竇 (đậu) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 器 (khí)Hán Việtđậu thấu chiếu khíCấu tạo竇 + 透 + 照 + 器 · đậu + thấu + chiếu + khí nghĩa thành phần: đậu + thấu + chiếu + khí