竇透照術 đậu thấu chiếu thuật Hán Việt: đậu thấu chiếu thuật Tổng quan Cấu tạo: 竇 (đậu) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 術 (thuật)Hán Việtđậu thấu chiếu thuậtCấu tạo竇 + 透 + 照 + 術 · đậu + thấu + chiếu + thuật nghĩa thành phần: đậu + thấu + chiếu + thuật