竇造口術 đậu tạo khẩu thuật Hán Việt: đậu tạo khẩu thuật Tổng quan Cấu tạo: 竇 (đậu) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)Hán Việtđậu tạo khẩu thuậtCấu tạo竇 + 造 + 口 + 術 · đậu + tạo + khẩu + thuật nghĩa thành phần: đậu + tạo + khẩu + thuật