窩弓藥箭

oa cung dược tiến

Hán Việt: oa cung dược tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (cung) + (dược) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窩弓藥箭 ōgōngyàojiàn f.e. trip-bow traps and poisoned arrows