窭叟 jù sǒu·cũ tẩu Hán Việt: cũ tẩu · Pinyin: jù sǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.贫穷老人。 Cấu tạo: 窶 (cũ) + 叟 (tẩu)Pinyinjù sǒuHán Việtcũ tẩuCấu tạo窶 + 叟 · cũ + tẩu nghĩa thành phần: cũ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.贫穷老人。 Từ liên quan Gần nghĩa叟叟 · 叟1. · 叟2. · 窶1. · 窶2. · 窶嚕達磨 · 窶拏末底 · 窶盧播陀