窭鸯利摩罗 cũ ương lợi ma la Hán Việt: cũ ương lợi ma la Tổng quan cũ ương lợi ma la (人名)見央掘摩羅條。☸ Cấu tạo: 窭 (cũ) + 鸯 (ương) + 利 (lợi) + 摩 (ma) + 罗 (la)Hán Việtcũ ương lợi ma laCấu tạo窭 + 鸯 + 利 + 摩 + 罗 · cũ + ương + lợi + ma + la nghĩa thành phần: cũ + ương + lợi + ma + la Nghĩa ViệtCihui cũ ương lợi ma la (人名)見央掘摩羅條。☸