窮亡解沮 qing wang jie ju · cùng vong giải tự Hán Việt: cùng vong giải tự · Pinyin: qing wang jie ju Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 亡 (vong) + 解 (giải) + 沮 (tự)Pinyinqing wang jie juHán Việtcùng vong giải tựCấu tạo窮 + 亡 + 解 + 沮 · cùng + vong + giải + tự nghĩa thành phần: cùng + vong + giải + tự