窮原竟委

qióng yuán jìng wěi cùng nguyên cánh ủy

Hán Việt: cùng nguyên cánh ủy · Pinyin: qióng yuán jìng wěi

Tổng quan

lần ra ngọn ngành: tìm hiểu đầu đuôi gốc ngọn/tìm hiểu rõ đầu đuôi của sự việc

Cấu tạo: (cùng) + (nguyên) + (cánh) + (ủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần ra ngọn ngành: tìm hiểu đầu đuôi gốc ngọn/tìm hiểu rõ đầu đuôi của sự việc
  • Cihui lần ra ngọn ngành; tìm hiểu đầu đuôi gốc ngọn; tìm hiểu rõ đầu đuôi của sự việc。深入探求事物的始末。