窮原競委 cùng nguyên cạnh ủy Hán Việt: cùng nguyên cạnh ủy Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 原 (nguyên) + 競 (cạnh) + 委 (ủy)Hán Việtcùng nguyên cạnh ủyCấu tạo窮 + 原 + 競 + 委 · cùng + nguyên + cạnh + ủy nghĩa thành phần: cùng + nguyên + cạnh + ủy Nghĩa EngCihui 窮原競委 ióngyuánjìngwěi f.e. get to the bottom of the matter