窮唱渭城 qióng chàng wèi chéng · cùng xướng vị thành Hán Việt: cùng xướng vị thành · Pinyin: qióng chàng wèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 唱 (xướng) + 渭 (vị) + 城 (thành)Pinyinqióng chàng wèi chéngHán Việtcùng xướng vị thànhCấu tạo窮 + 唱 + 渭 + 城 · cùng + xướng + vị + thành nghĩa thành phần: cùng + xướng + vị + thành