窮天極地
cùng thiên cực địa
Hán Việt: cùng thiên cực địa · Pinyin: qióng tiān jí dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天涯海角之外,極遠的地方。明.謝肇淛《五雜組.卷四.地部二》:「元之盛時,外夷朝貢者千餘國,可謂窮天極地,罔不賓服。」
Hán Việt: cùng thiên cực địa · Pinyin: qióng tiān jí dì