窮奢極欲

qióng shē jí yù cùng xa cực dục

Hán Việt: cùng xa cực dục · Pinyin: qióng shē jí yù

Tổng quan

cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ) | cực kỳ xa xỉ

Cấu tạo: (cùng) + (xa) + (cực) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ) | cực kỳ xa xỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極端奢侈貪欲。《漢書.卷八五.谷永傳》:「失道妄行,逆天暴物,窮奢極欲,湛湎荒淫。」《封神演義》第七回:「荒淫酒色,徵歌逐妓,窮奢極欲,聽讒信佞,殘害忠良。」也作「窮奢極侈」。

Eng

  • CC-CEDICT to indulge in a life of luxury (idiom); extreme extravagance
  • Cihui 窮奢極欲 ióngshējíyù f.e. indulge in wanton extravagance