窮寇勿迫 qióng kòu wù pò · cùng khấu vật bách Hán Việt: cùng khấu vật bách · Pinyin: qióng kòu wù pò Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 寇 (khấu) + 勿 (vật) + 迫 (bách)Pinyinqióng kòu wù pòHán Việtcùng khấu vật báchCấu tạo窮 + 寇 + 勿 + 迫 · cùng + khấu + vật + bách nghĩa thành phần: cùng + khấu + vật + bách