窮山僻壤

qióng shān pì rǎng cùng san tích nhưỡng

Hán Việt: cùng san tích nhưỡng · Pinyin: qióng shān pì rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (san) + (tích) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏僻荒遠的地方。如:「在此窮山僻壤,沒有城市的喧囂。」也作「窮鄉僻壤」。