窮山竭澤 qióng shān jié zé · cùng san kiệt trạch Hán Việt: cùng san kiệt trạch · Pinyin: qióng shān jié zé Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 山 (san) + 竭 (kiệt) + 澤 (trạch)Pinyinqióng shān jié zéHán Việtcùng san kiệt trạchCấu tạo窮 + 山 + 竭 + 澤 · cùng + san + kiệt + trạch nghĩa thành phần: cùng + san + kiệt + trạch