窮崖絕谷 qióng yá jué gǔ · cùng nhai tuyệt cốc Hán Việt: cùng nhai tuyệt cốc · Pinyin: qióng yá jué gǔ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 崖 (nhai) + 絕 (tuyệt) + 谷 (cốc)Pinyinqióng yá jué gǔHán Việtcùng nhai tuyệt cốcCấu tạo窮 + 崖 + 絕 + 谷 · cùng + nhai + tuyệt + cốc nghĩa thành phần: cùng + nhai + tuyệt + cốc