窮工極態 qióng gōng jí tài · cùng công cực thái Hán Việt: cùng công cực thái · Pinyin: qióng gōng jí tài Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 工 (công) + 極 (cực) + 態 (thái)Pinyinqióng gōng jí tàiHán Việtcùng công cực tháiCấu tạo窮 + 工 + 極 + 態 · cùng + công + cực + thái nghĩa thành phần: cùng + công + cực + thái