窮工極變 qióng gōng jí biàn · cùng công cực biến Hán Việt: cùng công cực biến · Pinyin: qióng gōng jí biàn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 工 (công) + 極 (cực) + 變 (biến)Pinyinqióng gōng jí biànHán Việtcùng công cực biếnCấu tạo窮 + 工 + 極 + 變 · cùng + công + cực + biến nghĩa thành phần: cùng + công + cực + biến