窮巷掘門 qióng xiàng jué mén · cùng hạng quật môn Hán Việt: cùng hạng quật môn · Pinyin: qióng xiàng jué mén Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 巷 (hạng) + 掘 (quật) + 門 (môn)Pinyinqióng xiàng jué ménHán Việtcùng hạng quật mônCấu tạo窮 + 巷 + 掘 + 門 · cùng + hạng + quật + môn nghĩa thành phần: cùng + hạng + quật + môn