窮年盡氣 qióng nián jìn qì · cùng niên tận khí Hán Việt: cùng niên tận khí · Pinyin: qióng nián jìn qì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 年 (niên) + 盡 (tận) + 氣 (khí)Pinyinqióng nián jìn qìHán Việtcùng niên tận khíCấu tạo窮 + 年 + 盡 + 氣 · cùng + niên + tận + khí nghĩa thành phần: cùng + niên + tận + khí