窮年累世

qióng nián lěi shì cùng niên luy thế

Hán Việt: cùng niên luy thế · Pinyin: qióng nián lěi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (niên) + (luy) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終年無盡期。比喻時間的長久。《荀子.榮辱》:「又欲夫餘財蓄積之富也,然而窮年累世,不知不足,是人之情也。」也作「窮年累歲」、「窮年累月」。

Eng

  • Cihui 窮年累世 ióngniánlěishì f.e. to the end of time; for an infinite time