窮形極相 qióng xíng jí xiàng · cùng hình cực tương Hán Việt: cùng hình cực tương · Pinyin: qióng xíng jí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 形 (hình) + 極 (cực) + 相 (tương)Pinyinqióng xíng jí xiàngHán Việtcùng hình cực tươngCấu tạo窮 + 形 + 極 + 相 · cùng + hình + cực + tương nghĩa thành phần: cùng + hình + cực + tương