窮態極妍 qióng tài jí yán · cùng thái cực nghiên Hán Việt: cùng thái cực nghiên · Pinyin: qióng tài jí yán Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 態 (thái) + 極 (cực) + 妍 (nghiên)Pinyinqióng tài jí yánHán Việtcùng thái cực nghiênCấu tạo窮 + 態 + 極 + 妍 · cùng + thái + cực + nghiên nghĩa thành phần: cùng + thái + cực + nghiên