窮搜博採 qióng sōu bó cǎi · cùng sưu bác thải Hán Việt: cùng sưu bác thải · Pinyin: qióng sōu bó cǎi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 搜 (sưu) + 博 (bác) + 採 (thải)Pinyinqióng sōu bó cǎiHán Việtcùng sưu bác thảiCấu tạo窮 + 搜 + 博 + 採 · cùng + sưu + bác + thải nghĩa thành phần: cùng + sưu + bác + thải