窮日之力 qióng rì zhī lì · cùng nhật chi lực Hán Việt: cùng nhật chi lực · Pinyin: qióng rì zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 力 (lực)Pinyinqióng rì zhī lìHán Việtcùng nhật chi lựcCấu tạo窮 + 日 + 之 + 力 · cùng + nhật + chi + lực nghĩa thành phần: cùng + nhật + chi + lực