窮村僻壤 qióng cūn pì rǎng · cùng thôn tích nhưỡng Hán Việt: cùng thôn tích nhưỡng · Pinyin: qióng cūn pì rǎng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 村 (thôn) + 僻 (tích) + 壤 (nhưỡng)Pinyinqióng cūn pì rǎngHán Việtcùng thôn tích nhưỡngCấu tạo窮 + 村 + 僻 + 壤 · cùng + thôn + tích + nhưỡng nghĩa thành phần: cùng + thôn + tích + nhưỡng