窮極思變

qióng jí sī biàn cùng cực tư biến

Hán Việt: cùng cực tư biến · Pinyin: qióng jí sī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cực) + (tư) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窮極思變 ióngjísībiàn f.e. think of change only when in an extremity