窮極智生 cùng cực trí sanh Hán Việt: cùng cực trí sanh Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 極 (cực) + 智 (trí) + 生 (sanh)Hán Việtcùng cực trí sanhCấu tạo窮 + 極 + 智 + 生 · cùng + cực + trí + sanh nghĩa thành phần: cùng + cực + trí + sanh Nghĩa EngCihui 窮極智生 ióngjízhìshēng f.e. From great extremity comes wisdom.