窮歲累月 qióng suì lěi yuè · cùng tuế luy nguyệt Hán Việt: cùng tuế luy nguyệt · Pinyin: qióng suì lěi yuè Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 歲 (tuế) + 累 (luy) + 月 (nguyệt)Pinyinqióng suì lěi yuèHán Việtcùng tuế luy nguyệtCấu tạo窮 + 歲 + 累 + 月 · cùng + tuế + luy + nguyệt nghĩa thành phần: cùng + tuế + luy + nguyệt