窮泉朽壤 qióng quán xiǔ rǎng · cùng tuyền hủ nhưỡng Hán Việt: cùng tuyền hủ nhưỡng · Pinyin: qióng quán xiǔ rǎng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 泉 (tuyền) + 朽 (hủ) + 壤 (nhưỡng)Pinyinqióng quán xiǔ rǎngHán Việtcùng tuyền hủ nhưỡngCấu tạo窮 + 泉 + 朽 + 壤 · cùng + tuyền + hủ + nhưỡng nghĩa thành phần: cùng + tuyền + hủ + nhưỡng