窮猿失木

qióng yuán shī mù cùng viên thất mộc

Hán Việt: cùng viên thất mộc · Pinyin: qióng yuán shī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (viên) + (thất) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻流離失所,無安身之處。唐.杜甫〈寄杜位〉詩:「寒日經簷短,窮猿失木悲。」