窮理盡妙 qióng lǐ jìn miào · cùng lí tận diệu Hán Việt: cùng lí tận diệu · Pinyin: qióng lǐ jìn miào Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 理 (lí) + 盡 (tận) + 妙 (diệu)Pinyinqióng lǐ jìn miàoHán Việtcùng lí tận diệuCấu tạo窮 + 理 + 盡 + 妙 · cùng + lí + tận + diệu nghĩa thành phần: cùng + lí + tận + diệu