窮相骨頭 qióng xiāng gú tou · cùng tương cốt đầu Hán Việt: cùng tương cốt đầu · Pinyin: qióng xiāng gú tou Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 相 (tương) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Pinyinqióng xiāng gú touHán Việtcùng tương cốt đầuCấu tạo窮 + 相 + 骨 + 頭 · cùng + tương + cốt + đầu nghĩa thành phần: cùng + tương + cốt + đầu