窮老盡氣 qióng lǎo jìn qì · cùng lão tận khí Hán Việt: cùng lão tận khí · Pinyin: qióng lǎo jìn qì Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 老 (lão) + 盡 (tận) + 氣 (khí)Pinyinqióng lǎo jìn qìHán Việtcùng lão tận khíCấu tạo窮 + 老 + 盡 + 氣 · cùng + lão + tận + khí nghĩa thành phần: cùng + lão + tận + khí