窮苗苦根

qióng miáo kǔ gēn cùng miêu khổ căn

Hán Việt: cùng miêu khổ căn · Pinyin: qióng miáo kǔ gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (miêu) + (khổ) + (căn)