窮荒絕徼 qióng huāng jué jiào · cùng hoang tuyệt kiếu Hán Việt: cùng hoang tuyệt kiếu · Pinyin: qióng huāng jué jiào Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 荒 (hoang) + 絕 (tuyệt) + 徼 (kiếu)Pinyinqióng huāng jué jiàoHán Việtcùng hoang tuyệt kiếuCấu tạo窮 + 荒 + 絕 + 徼 · cùng + hoang + tuyệt + kiếu nghĩa thành phần: cùng + hoang + tuyệt + kiếu