窮親潑故 qióng qīn pō gù · cùng thân bát cố Hán Việt: cùng thân bát cố · Pinyin: qióng qīn pō gù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 親 (thân) + 潑 (bát) + 故 (cố)Pinyinqióng qīn pō gùHán Việtcùng thân bát cốCấu tạo窮 + 親 + 潑 + 故 · cùng + thân + bát + cố nghĩa thành phần: cùng + thân + bát + cố