窮追不捨
cùng truy bất xá
Hán Việt: cùng truy bất xá · Pinyin: qióng zhuī bù shě
Tổng quan
theo đuổi không ngừng nghỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui theo đuổi không ngừng nghỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 苦苦追趕或追求不放棄。如:「肇事歹徒企圖駕車逃逸,最後仍被窮追不捨的警察緝捕歸案。」
Eng
- CC-CEDICT to pursue relentlessly
- Cihui 窮追不捨 ióngzhuībùshě f.e. pursue relentlessly